Sim quẻ số 10 - Thiên Trạch Lý
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Thủy
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 9
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Kim
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 3
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Hỏa
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 7
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5
Ngũ hành sim: Thổ
Âm dương: Vượng dương
Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý Tổng nút: 5


